chốc lở
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh ngoài da có mụn nước và lở loét: "chốc lở" là một bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn, thường gặp ở trẻ em. Bệnh biểu hiện bằng các mụn nước nhỏ, dễ vỡ, sau đó đóng vảy màu vàng hoặc nâu, gây ngứa và có thể lây lan.
- Tình trạng viêm da có mủ: Trong y học cổ truyền, "chốc lở" còn chỉ các tổn thương da có mủ, lở loét, thường do vệ sinh kém hoặc sức đề kháng yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chốc lở thường xuất hiện ở vùng mặt, tay và chân của trẻ nhỏ. (Bệnh nhiễm trùng da này hay gặp ở các vùng da hở của trẻ em.)
- Bác sĩ kê thuốc kháng sinh để điều trị chốc lở cho bệnh nhân. (Bác sĩ dùng thuốc chống vi khuẩn để chữa bệnh lở loét da.)
- Vệ sinh da sạch sẽ giúp ngăn ngừa chốc lở tái phát. (Giữ da sạch có thể tránh bệnh viêm da mủ quay lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chốc lở nhiễm khuẩn": loại chốc lở do vi khuẩn xâm nhập qua vết thương hở.
- Chốc lở nhiễm khuẩn cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng. (Bệnh do vi khuẩn gây ra phải chữa sớm để không nguy hiểm.)
"chốc lở thể bọng nước": dạng chốc lở có mụn nước lớn, dễ vỡ.
- Chốc lở thể bọng nước thường gây đau rát và khó chịu. (Dạng bệnh có mụn nước to làm người bệnh khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Chốc (danh từ): bệnh ngoài da có mụn mủ, thường dùng để chỉ chung các bệnh da liễu nhẹ.
- Chốc đầu là bệnh da phổ biến ở trẻ sơ sinh. (Bệnh mụn mủ ở da đầu thường gặp ở trẻ nhỏ.)
Lở (tính từ): trạng thái da bị tổn thương, chảy dịch hoặc mủ.
- Vết thương bị lở do nhiễm trùng. (Chỗ da bị hỏng do vi khuẩn xâm nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Impetigo (từ mượn tiếng Anh, dùng trong y học hiện đại): bệnh chốc lở.
- Mụn mủ: nốt mụn có chứa mủ, có thể là triệu chứng của chốc lở.
- Lở loét: tình trạng da bị tổn thương nặng, chảy dịch.
Thành ngữ liên quan
- Chốc lở như ong đốt: mô tả cảm giác ngứa ngáy, khó chịu dữ dội như bị ong châm.
- Bệnh nhân than phiền rằng chốc lở như ong đốt, không thể chịu nổi. (Người bệnh cảm thấy ngứa rát như bị ong đốt, rất khó chịu.)